tồn cổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ gìn, bảo tồn những di tích, cổ vật hoặc những giá trị văn hóa, lịch sử từ thời xưa: Hành động có ý thức nhằm lưu giữ và duy trì sự nguyên vẹn của các di sản từ quá khứ, không để chúng bị mai một, hư hỏng hoặc biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Việc tồn cổ các ngôi đình làng là trách nhiệm của cả cộng đồng. (Việc giữ gìn các ngôi đình làng cổ là trách nhiệm của cả cộng đồng.)
- Bảo tàng có nhiệm vụ tồn cổ những hiện vật quý giá từ các triều đại phong kiến. (Bảo tàng có nhiệm vụ bảo tồn những hiện vật quý giá từ các triều đại phong kiến.)
- Chúng ta cần có chính sách rõ ràng để tồn cổ nét đẹp văn hóa truyền thống. (Chúng ta cần có chính sách rõ ràng để gìn giữ nét đẹp văn hóa truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tinh thần tồn cổ": Thái độ, ý thức coi trọng và mong muốn bảo vệ các giá trị cổ xưa.
- Tinh thần tồn cổ thể hiện rõ trong cách ông ấy sưu tầm và gìn giữ đồ gốm sứ cổ. (Tinh thần gìn giữ cổ vật thể hiện rõ trong cách ông ấy sưu tầm và bảo quản đồ gốm sứ cổ.)
"Công tác tồn cổ": Các hoạt động, công việc chuyên môn nhằm bảo tồn di sản.
- Công tác tồn cổ tại khu di tích này đang gặp nhiều khó khăn về kinh phí. (Công việc bảo tồn di tích tại khu vực này đang gặp nhiều khó khăn về kinh phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Bảo tồn (động từ): Giữ gìn nguyên vẹn, không để hư hỏng, mất mát. Đây là từ đồng nghĩa rất gần và thường dùng phổ biến hơn "tồn cổ".
- bảo tồn di sản văn hóa (giữ gìn di sản văn hóa)
- Gìn giữ (động từ): Giữ cho được lâu dài, không để mất đi.
- gìn giữ truyền thống (giữ gìn truyền thống)
- Lưu giữ (động từ): Giữ lại, cất giữ.
- lưu giữ tài liệu (cất giữ tài liệu)
- Cổ vật (danh từ): Vật có từ thời xưa, có giá trị lịch sử, văn hóa. Đây là đối tượng thường được "tồn cổ".
- một bộ sưu tập cổ vật (một bộ sưu tập đồ cổ)
Từ đồng nghĩa
- Bảo tồn: Giữ gìn, duy trì ở trạng thái nguyên vẹn.
- Gìn giữ: Giữ cho còn mãi, không để mai một.
- Gìn vàng giữ ngọc (thành ngữ): Giữ gìn rất cẩn thận những thứ quý giá.
Các cụm từ liên quan
- Tồn cổ truyền tân: (Thành ngữ/cụm từ Hán Việt) Vừa giữ gìn cái cũ (cổ), vừa tiếp thu cái mới (tân). Thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và đổi mới.
- Chính sách văn hóa cần theo phương châm "tồn cổ truyền tân". (Chính sách văn hóa cần theo phương châm vừa giữ gìn cái cũ vừa phát huy cái mới.)
Thành ngữ liên quan
- "Ôn cố tri tân": Ôn lại cái cũ để hiểu biết cái mới. Tuy không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng có liên quan về mặt tinh thần trân trọng quá khứ.
- Học lịch sử chính là để ôn cố tri tân. (Học lịch sử chính là để ôn lại chuyện xưa mà hiểu việc nay.)
- Giữ gìn những di tích xưa.